昭士 zhāo shì · chiêu sĩ Hán Việt: chiêu sĩ · Pinyin: zhāo shì Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 士 (sĩ)Pinyinzhāo shìHán Việtchiêu sĩCấu tạo昭 + 士 · chiêu + sĩ nghĩa thành phần: chiêu + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明智之士。Tân Hoa Tự Điển 1.明智之士。