昭奸

zhāo jiān chiêu gian

Hán Việt: chiêu gian · Pinyin: zhāo jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辨明奸邪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辨明奸邪。