昭孝 zhāo xiào · chiêu hiếu Hán Việt: chiêu hiếu · Pinyin: zhāo xiào Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 孝 (hiếu)Pinyinzhāo xiàoHán Việtchiêu hiếuCấu tạo昭 + 孝 · chiêu + hiếu nghĩa thành phần: chiêu + hiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣扬孝道。Tân Hoa Tự Điển 1.宣扬孝道。