昭容 chiêu dung Hán Việt: chiêu dung Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 容 (dung)Hán Việtchiêu dungCấu tạo昭 + 容 · chiêu + dung nghĩa thành phần: chiêu + dung Nghĩa EngCihui 昭容 hāoróng n. <trad.> 1. lady official 2. Han-dynasty musical style