昭察

zhāo chá chiêu sát

Hán Việt: chiêu sát · Pinyin: zhāo chá

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明察; 明显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明察。 2.明显。