昭布

zhāo bù chiêu bố

Hán Việt: chiêu bố · Pinyin: zhāo bù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白地宣布;公布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白地宣布;公布。

Eng

  • Cihui 昭布 hāobù v. declare publicly