昭應 zhāo yīng · chiêu ứng Hán Việt: chiêu ứng · Pinyin: zhāo yīng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 應 (ứng)Pinyinzhāo yīngHán Việtchiêu ứngCấu tạo昭 + 應 · chiêu + ứng nghĩa thành phần: chiêu + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应验;相应。Tân Hoa Tự Điển 1.应验;相应。