昭庸 zhāo yōng · chiêu dong Hán Việt: chiêu dong · Pinyin: zhāo yōng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 庸 (dong)Pinyinzhāo yōngHán Việtchiêu dongCấu tạo昭 + 庸 · chiêu + dong nghĩa thành phần: chiêu + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显耀功劳。Tân Hoa Tự Điển 1.显耀功劳。