昭忠 zhāo zhōng · chiêu trung Hán Việt: chiêu trung · Pinyin: zhāo zhōng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 忠 (trung)Pinyinzhāo zhōngHán Việtchiêu trungCấu tạo昭 + 忠 · chiêu + trung nghĩa thành phần: chiêu + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示忠信。Tân Hoa Tự Điển 1.显示忠信。