昭恤 zhāo xù · chiêu tuất Hán Việt: chiêu tuất · Pinyin: zhāo xù Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 恤 (tuất)Pinyinzhāo xùHán Việtchiêu tuấtCấu tạo昭 + 恤 · chiêu + tuất nghĩa thành phần: chiêu + tuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹体恤;优恤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹体恤;优恤。