昭惡

zhāo è chiêu ác

Hán Việt: chiêu ác · Pinyin: zhāo è

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揭露或昭示邪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揭露或昭示邪恶。