昭情 zhāo qíng · chiêu tình Hán Việt: chiêu tình · Pinyin: zhāo qíng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 情 (tình)Pinyinzhāo qíngHán Việtchiêu tìnhCấu tạo昭 + 情 · chiêu + tình nghĩa thành phần: chiêu + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓表达明显的感情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓表达明显的感情。