昭惡 zhāo è · chiêu ác Hán Việt: chiêu ác · Pinyin: zhāo è Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 惡 (ác)Pinyinzhāo èHán Việtchiêu ácCấu tạo昭 + 惡 · chiêu + ác nghĩa thành phần: chiêu + ác