昭戒 zhāo jiè · chiêu giới Hán Việt: chiêu giới · Pinyin: zhāo jiè Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 戒 (giới)Pinyinzhāo jièHán Việtchiêu giớiCấu tạo昭 + 戒 · chiêu + giới nghĩa thành phần: chiêu + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显地告诫。Tân Hoa Tự Điển 1.明显地告诫。