昭整 chiêu chỉnh Hán Việt: chiêu chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 整 (chỉnh)Hán Việtchiêu chỉnhCấu tạo昭 + 整 · chiêu + chỉnh nghĩa thành phần: chiêu + chỉnh