昭旦 zhāo dàn · chiêu đán Hán Việt: chiêu đán · Pinyin: zhāo dàn Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 旦 (đán)Pinyinzhāo dànHán Việtchiêu đánCấu tạo昭 + 旦 · chiêu + đán nghĩa thành phần: chiêu + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清明的日子; 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.清明的日子。 2.星名。