昭舊 zhāo jiù · chiêu cựu Hán Việt: chiêu cựu · Pinyin: zhāo jiù Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 舊 (cựu)Pinyinzhāo jiùHán Việtchiêu cựuCấu tạo昭 + 舊 · chiêu + cựu nghĩa thành phần: chiêu + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彰明旧制。Tân Hoa Tự Điển 1.彰明旧制。