昭時 zhāo shí · chiêu thì Hán Việt: chiêu thì · Pinyin: zhāo shí Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 時 (thì)Pinyinzhāo shíHán Việtchiêu thìCấu tạo昭 + 時 · chiêu + thì nghĩa thành phần: chiêu + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使时代光明; 指明时。Tân Hoa Tự Điển 1.使时代光明。 2.指明时。