昭星 zhāo xīng · chiêu tinh Hán Việt: chiêu tinh · Pinyin: zhāo xīng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 星 (tinh)Pinyinzhāo xīngHán Việtchiêu tinhCấu tạo昭 + 星 · chiêu + tinh nghĩa thành phần: chiêu + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。