昭昧 zhāo mèi · chiêu muội Hán Việt: chiêu muội · Pinyin: zhāo mèi Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 昧 (muội)Pinyinzhāo mèiHán Việtchiêu muộiCấu tạo昭 + 昧 · chiêu + muội nghĩa thành phần: chiêu + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明暗。犹是非。Tân Hoa Tự Điển 1.明暗。犹是非。