昭昭在目

zhāo zhāo zài mù chiêu chiêu tại mục

Hán Việt: chiêu chiêu tại mục · Pinyin: zhāo zhāo zài mù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (chiêu) + (tại) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容大家看得明明白白。

Eng

  • Cihui 昭昭在目 hāozhāozàimù f.e. obvious in the people's eyes