昭顯 chiêu hiển Hán Việt: chiêu hiển Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 顯 (hiển)Hán Việtchiêu hiểnCấu tạo昭 + 顯 · chiêu + hiển nghĩa thành phần: chiêu + hiển Nghĩa EngCihui 昭顯 hāoxiǎn v.p. prominent; eminent; famous