昭晓 chiêu hiểu Hán Việt: chiêu hiểu Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 晓 (hiểu)Hán Việtchiêu hiểuCấu tạo昭 + 晓 · chiêu + hiểu nghĩa thành phần: chiêu + hiểu