昭洗 zhāo xǐ · chiêu tẩy Hán Việt: chiêu tẩy · Pinyin: zhāo xǐ Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 洗 (tẩy)Pinyinzhāo xǐHán Việtchiêu tẩyCấu tạo昭 + 洗 · chiêu + tẩy nghĩa thành phần: chiêu + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昭雪;洗清。Tân Hoa Tự Điển 1.昭雪;洗清。