昭灑 zhāo sǎ · chiêu sái Hán Việt: chiêu sái · Pinyin: zhāo sǎ Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 灑 (sái)Pinyinzhāo sǎHán Việtchiêu sáiCấu tạo昭 + 灑 · chiêu + sái nghĩa thành phần: chiêu + sái