昭靈 zhāo líng · chiêu linh Hán Việt: chiêu linh · Pinyin: zhāo líng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 靈 (linh)Pinyinzhāo língHán Việtchiêu linhCấu tạo昭 + 靈 · chiêu + linh nghĩa thành phần: chiêu + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光明神奇; 汉代宫馆名。Tân Hoa Tự Điển 1.光明神奇。 2.汉代宫馆名。