昭爛 zhāo làn · chiêu lạn Hán Việt: chiêu lạn · Pinyin: zhāo làn Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 爛 (lạn)Pinyinzhāo lànHán Việtchiêu lạnCấu tạo昭 + 爛 · chiêu + lạn nghĩa thành phần: chiêu + lạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光明灿烂; 明显;显明。Tân Hoa Tự Điển 1.光明灿烂。 2.明显;显明。