昭爛 zhāo làn · chiêu lạn Hán Việt: chiêu lạn · Pinyin: zhāo làn Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 爛 (lạn)Pinyinzhāo lànHán Việtchiêu lạnCấu tạo昭 + 爛 · chiêu + lạn nghĩa thành phần: chiêu + lạn