昭暢

zhāo chàng chiêu sướng

Hán Việt: chiêu sướng · Pinyin: zhāo chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (sướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白晓畅; 明朗舒畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白晓畅。 2.明朗舒畅。