昭祀 zhāo sì · chiêu tự Hán Việt: chiêu tự · Pinyin: zhāo sì Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 祀 (tự)Pinyinzhāo sìHán Việtchiêu tựCấu tạo昭 + 祀 · chiêu + tự nghĩa thành phần: chiêu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明祀。Tân Hoa Tự Điển 1.明祀。