昭穌

chiêu tô

Hán Việt: chiêu tô

Tổng quan

Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 稣 (tô)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昭仪 · 昭告 · 昭和 · 昭如 · 昭山 · 昭平 · 昭彰 · 昭昭