昭稣 chiêu tô Hán Việt: chiêu tô Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 稣 (tô)Hán Việtchiêu tôCấu tạo昭 + 稣 · chiêu + tô nghĩa thành phần: chiêu + tô