昭章 zhāo zhāng · chiêu chương Hán Việt: chiêu chương · Pinyin: zhāo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 章 (chương)Pinyinzhāo zhāngHán Việtchiêu chươngCấu tạo昭 + 章 · chiêu + chương nghĩa thành phần: chiêu + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"昭彰"。