昭答 zhāo dá · chiêu đáp Hán Việt: chiêu đáp · Pinyin: zhāo dá Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 答 (đáp)Pinyinzhāo dáHán Việtchiêu đápCấu tạo昭 + 答 · chiêu + đáp nghĩa thành phần: chiêu + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诚敬地向上天表示酬答; 谓上天显示征兆以答人世。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诚敬地向上天表示酬答。 2.谓上天显示征兆以答人世。