昭胆 chiêu đảm Hán Việt: chiêu đảm Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 胆 (đảm)Hán Việtchiêu đảmCấu tạo昭 + 胆 · chiêu + đảm nghĩa thành phần: chiêu + đảm