昭薦 zhāo jiàn · chiêu tiến Hán Việt: chiêu tiến · Pinyin: zhāo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 薦 (tiến)Pinyinzhāo jiànHán Việtchiêu tiếnCấu tạo昭 + 薦 · chiêu + tiến nghĩa thành phần: chiêu + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明荐。Tân Hoa Tự Điển 1.明荐。