昭詳 zhāo xiáng · chiêu tường Hán Việt: chiêu tường · Pinyin: zhāo xiáng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 詳 (tường)Pinyinzhāo xiángHán Việtchiêu tườngCấu tạo昭 + 詳 · chiêu + tường nghĩa thành phần: chiêu + tường