昭質 zhāo zhì · chiêu chất Hán Việt: chiêu chất · Pinyin: zhāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 質 (chất)Pinyinzhāo zhìHán Việtchiêu chấtCấu tạo昭 + 質 · chiêu + chất nghĩa thành phần: chiêu + chất