昭述 zhāo shù · chiêu thuật Hán Việt: chiêu thuật · Pinyin: zhāo shù Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 述 (thuật)Pinyinzhāo shùHán Việtchiêu thuậtCấu tạo昭 + 述 · chiêu + thuật nghĩa thành phần: chiêu + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明白记述。Tân Hoa Tự Điển 1.明白记述。