昭邱 zhāo qiū · chiêu khâu Hán Việt: chiêu khâu · Pinyin: zhāo qiū Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 邱 (khâu)Pinyinzhāo qiūHán Việtchiêu khâuCấu tạo昭 + 邱 · chiêu + khâu nghĩa thành phần: chiêu + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"昭丘"。