昭配 zhāo pèi · chiêu phối Hán Việt: chiêu phối · Pinyin: zhāo pèi Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 配 (phối)Pinyinzhāo pèiHán Việtchiêu phốiCấu tạo昭 + 配 · chiêu + phối nghĩa thành phần: chiêu + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宗庙中神主的排列次序。Tân Hoa Tự Điển 1.宗庙中神主的排列次序。