昭鑑 zhāo jiàn · chiêu giám Hán Việt: chiêu giám · Pinyin: zhāo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 鑑 (giám)Pinyinzhāo jiànHán Việtchiêu giámCấu tạo昭 + 鑑 · chiêu + giám nghĩa thành phần: chiêu + giám