昭關 zhāo guān · chiêu quan Hán Việt: chiêu quan · Pinyin: zhāo guān Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 關 (quan)Pinyinzhāo guānHán Việtchiêu quanCấu tạo昭 + 關 · chiêu + quan nghĩa thành phần: chiêu + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於安徽省含山縣北、巢湖之東。春秋時為吳、楚往來要衝。伍子胥逃楚奔吳,即取道於此。也稱為「小峴山」。