昭隔 zhāo gé · chiêu cách Hán Việt: chiêu cách · Pinyin: zhāo gé Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 隔 (cách)Pinyinzhāo géHán Việtchiêu cáchCấu tạo昭 + 隔 · chiêu + cách nghĩa thành phần: chiêu + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明确地分别。Tân Hoa Tự Điển 1.明确地分别。