昭饰 chiêu sức Hán Việt: chiêu sức Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 饰 (sức)Hán Việtchiêu sứcCấu tạo昭 + 饰 · chiêu + sức nghĩa thành phần: chiêu + sức