昭驗 zhāo yàn · chiêu nghiệm Hán Việt: chiêu nghiệm · Pinyin: zhāo yàn Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 驗 (nghiệm)Pinyinzhāo yànHán Việtchiêu nghiệmCấu tạo昭 + 驗 · chiêu + nghiệm nghĩa thành phần: chiêu + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显的证验。Tân Hoa Tự Điển 1.明显的证验。