是爲 thị vi Hán Việt: thị vi Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 爲 (vi)Hán Việtthị viCấu tạo是 + 爲 · thị + vi nghĩa thành phần: thị + vi Nghĩa EngCihui 是為 shìwéi v.p. <wr.> it is; this is