是人

shì rénthị nhân

Hán Việt: thị nhân · Pinyin: shì rén

Tổng quan

là người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹人人,任何人。

Cấu tạo: 是 (thị) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 là người
  • VietPhrases là người
  • Tần suất từ là người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹人人,任何人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人