是件

shì jiàn thị kiện

Hán Việt: thị kiện · Pinyin: shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (kiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每件、每樣。《初刻拍案驚奇》卷一六:「因為做事,是件順溜,為此人起一個混名,只叫小人張溜兒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 件件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.件件。