是個 shì gè · thị cá Hán Việt: thị cá · Pinyin: shì gè Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 個 (cá)Pinyinshì gèHán Việtthị cáCấu tạo是 + 個 · thị + cá nghĩa thành phần: thị + cá