是凡

shì fánthị phàm

Hán Việt: thị phàm · Pinyin: shì fán

Tổng quan

phàm là

新华 · Tân Hoa Đại lục

凡是。

Cấu tạo: 是 (thị) + 凡 (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phàm là
  • VietPhrases phàm là
  • Biên soạn 是凡 hìfán conj. <topo.> every; any; all

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凡是。

Eng

  • Cihui 是凡 hìfán conj. <topo.> every; any; all

Từ liên quan

Gần nghĩa

凡㾕 · 凡事 · 凡人 · 凡例 · 凡俗 · 凡僧 · 凡品 · 凡响