是凡

shì fán thị phàm

Hán Việt: thị phàm · Pinyin: shì fán

Tổng quan

phàm là。凡是。

Cấu tạo: (thị) + (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phàm là。凡是。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凡是。

Eng

  • Cihui 是凡 hìfán conj. <topo.> every; any; all